Highlands Coffee: Hà Nội – Đà Nẵng – HCM

(Bài 3 trong chuỗi “Đọc bản đồ Highlands Coffee”)

Cuối bài trước tôi đặt một câu hỏi: thành phố nào đang mang lại nhiều tiền nhất cho Highlands Coffee — mà không phải là thành phố nhiều người nghĩ?

Hầu hết mọi người sẽ trả lời: TP.HCM. Thành phố lớn nhất, đông dân nhất, năng động nhất. Nhưng khi tôi đọc kỹ báo cáo tài chính của Jollibee Foods Corporation — công ty mẹ nắm 60% cổ phần Highlands — kết hợp với dữ liệu vị trí trên Mapdy, câu trả lời tôi nghiêng về là: Hà Nội đang cho Highlands biên lợi nhuận tốt nhất, không phải HCM.

Không phải vì Hà Nội có nhiều cửa hàng hơn. Mà vì Hà Nội là thị trường Highlands gần như không phải chiến đấu với ai — và trong kinh doanh, thị trường không có đối thủ mới là thị trường sinh ra tiền thật sự.

Để giải thích tại sao, tôi cần kể câu chuyện của từng thành phố và đặt nó cạnh những con số từ báo cáo.

Trước khi đi vào từng thị trường, có một vài số liệu nền tôi muốn dẫn ra để bài này có cơ sở thực chứ không chỉ là phân tích cảm tính.

Jollibee công bố FY2025, Highlands Coffee tăng trưởng doanh thu ở mức high double-digit so với FY2024. Riêng Q3/2025, EBITDA đạt PHP 666 triệu (~11,3 triệu USD) — mức cao nhất theo quý kể từ Q3/2023 khi Jollibee bắt đầu tách báo cáo riêng cho Highlands. Same-store sales trong quý đó tăng 17,2% — con số mà bất kỳ chuỗi nào trong ngành cũng phải thèm. Sang Q1/2026, EBITDA đạt gần PHP 692 triệu (~297 tỷ đồng), same-store sales tiếp tục tăng 8%. Jollibee dùng cụm từ “best-in-class store-level economics” để mô tả Highlands — nghĩa là hiệu quả kinh doanh tại từng điểm thuộc nhóm tốt nhất trong toàn danh mục đầu tư của tập đoàn.

Đây không phải con số ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một hệ thống chọn điểm và vận hành đã được tối ưu qua nhiều năm. Và để hiểu tại sao hệ thống đó hoạt động tốt đến vậy, phải nhìn vào bản đồ Mapdy theo từng thị trường.

TP.HCM — Chiến trường không bên nào được phép lơi tay

Nhìn vào bản đồ Mapdy tại TP.HCM, thứ tôi thấy là cuộc cạnh tranh đang diễn ra ở nhiều tầng cùng lúc. Highlands phủ dày từ trung tâm ra vành đai. Nhưng không giống Hà Nội, màu đỏ của Highlands ở HCM phải chia sẻ bản đồ với những thương hiệu đủ mạnh để cướp khách bất cứ lúc nào.

Số liệu từ InsightAsia Vietnam cuối 2025 cho thấy bức tranh cạnh tranh rất rõ: Phúc Long vận hành 237 cửa hàng, Katinat 114 cửa hàng, Starbucks 140 cửa hàng. Phần lớn sự hiện diện của cả ba thương hiệu này đều tập trung ở HCM. Phúc Long sinh ra tại HCM và hiểu thị trường này theo nhiều nghĩa. Katinat đang lách rất nhanh vào những góc phố mà hai ông lớn chưa kịp chiếm. Starbucks thì không cạnh tranh trực tiếp về mật độ nhưng cherry-pick đúng những vị trí có giá trị nhất — đặc biệt là tầng trệt các tòa nhà văn phòng hạng A, nơi Highlands cũng muốn chiếm.

Phúc Long cách đây vài năm triển khai mở cửa hàng thông qua hệ thống Winmart+, đặt quầy Phúc Long ngay trong siêu thị mini — một kênh phân phối mà Highlands chưa có cách phản ứng tương đương. Khi khách hàng quen mua ly cà phê Phúc Long lúc đi siêu thị, thói quen đó sẽ cạnh tranh trực tiếp với thói quen ghé Highlands trên đường đi làm những vẫn đang là bài toán hiện chưa có lời giải và tới thời điểm hiện tại chỉ còn số lượng ít trong cửa hàng Winmart+.

Điều này tạo ra một áp lực vận hành rất khác so với các thị trường còn lại. Ở HCM, Highlands phải vừa phòng thủ vừa tấn công cùng lúc — giữ những điểm hiện có không bị đối thủ hút khách, đồng thời tiếp tục mở rộng để không mất địa bàn mới. HCM là thành phố tạo ra doanh thu lớn nhất — nhưng cũng là nơi ngốn chi phí cạnh tranh lớn nhất trong toàn hệ thống.

Hà Nội — Nơi Highlands đang thu hoạch mà gần như không phải gieo thêm

Bản đồ Mapdy tại Hà Nội kể một câu chuyện hoàn toàn trái ngược.

Khi cho dữ liệu Highlands lên lớp văn phòng trên Mapdy, bản đồ hiện ra cực kỳ rõ: những điểm đỏ của Highlands bám sát hoàn toàn vào các cụm văn phòng tập trung — từ Hoàn Kiếm, Ba Đình ra đến Cầu Giấy, Mỹ Đình. Và ở Hà Nội, gần như không có đối thủ nào đủ mạnh để tranh giành những vị trí đó với họ.

Phúc Long có mặt nhưng mỏng và chưa có chiến lược mở rộng rõ ràng tại thị trường phía Bắc. Katinat gần như vắng bóng — thương hiệu này vẫn đang củng cố thị trường ở phía Nam. Starbucks xuất hiện ở một số vị trí sang nhưng không tạo ra áp lực cạnh tranh diện rộng. Thực tế thị trường Hà Nội đang cho thấy một điều: khách hàng dân văn phòng phía Bắc khi muốn uống cà phê chuỗi ở phân khúc trung cấp, lựa chọn mặc định gần như chỉ có Highlands.

Điều này có nghĩa là gì trong thực tế vận hành? Highlands ở Hà Nội không cần chi nhiều cho marketing để giữ khách — vì không có đủ lựa chọn thay thế tương đương. Thói quen được hình thành qua nhiều năm, tần suất ghé thăm ổn định, chi phí giữ chân khách hàng thấp hơn đáng kể so với HCM. CEO David Thai từng chia sẻ rằng Highlands ưu tiên nguồn lực cho chất lượng sản phẩm trước, rồi mới đến marketing — chiến lược đó có thể áp dụng hiệu quả hơn ở thị trường mà thương hiệu đã độc chiếm tâm trí người dùng như Hà Nội.

Trong tài chính bán lẻ, đây là đặc điểm của thị trường biên lợi nhuận cao: doanh thu tuyệt đối có thể thấp hơn HCM, nhưng tỷ lệ giữ lại sau chi phí vận hành và marketing cao hơn đáng kể. Cụm từ best-in-class unit economics (hiệu quả kinh tế tại từng điểm bán thuộc nhóm tốt nhất) mà Jollibee dùng để mô tả Highlands — tôi cho rằng Hà Nội là thị trường đóng góp lớn nhất vào cái “best-in-class” đó.

Đà Nẵng — Bài toán của người đặt cọc trước khi thị trường chín

Đà Nẵng nhỏ hơn hai thành phố kia về quy mô. Nhưng bản đồ Mapdy ở đây kể một câu chuyện về chiến lược mà theo tôi là thú vị nhất trong ba thành phố.

Highlands phủ kín những trục quan trọng nhất: dọc Hàm Nghi — tuyến đường tập trung văn phòng và khách sạn thương mại dày nhất thành phố, khu vực quanh ga Đà Nẵng, cạnh sân bay quốc tế, và tuyến ven biển phía đông. Katinat mới bắt đầu xuất hiện ở vài điểm. Phúc Long lác đác. Starbucks có mặt nhưng tập trung vào phân khúc du lịch cao cấp — tệp khách hàng khác hoàn toàn.

Điều quan trọng cần nhắc lại: Highlands vào Đà Nẵng từ năm 2009, khi thành phố chưa có làn sóng resort 5 sao ven biển và chưa bùng nổ bất động sản như giai đoạn 2015–2019. Họ vào khi thị trường còn xanh và chi phí mặt bằng còn rẻ. Khi Đà Nẵng lớn lên, những mặt bằng tốt nhất đã có chủ từ lâu.

Đây là nguyên tắc người tiên phong trong chọn mặt bằng mà tôi luôn nói với khách hàng: mở sớm không phải vì thị trường đã chín, mà vì khi chín rồi thì không còn chỗ tốt để mở nữa. Nếu Katinat hay bất kỳ thương hiệu nào muốn vào Đà Nẵng lúc này để cạnh tranh trực tiếp với Highlands trên cùng trục đường, chi phí mặt bằng sẽ cao hơn rất nhiều so với 2009 — cả về tiền thuê lẫn khan hiếm vị trí đẹp còn lại.

Bức tranh lớn hơn: thị trường còn rất nhiều dư địa

Một con số tôi thấy đáng chú ý trong báo cáo từ Cafely 2025: người Việt Nam hiện uống trung bình khoảng 0,4 ly cà phê mỗi ngày. So với Nhật Bản là 1 ly, Hàn Quốc 0,9 ly, và các nước châu Âu từ 2 đến 5 ly. Trong khi đó, theo Mordor Intelligence, thị trường cà phê Việt Nam có thể đạt quy mô 1,1 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hơn 8% mỗi năm.

Điều đó có nghĩa là cả ba thành phố — HCM, Hà Nội, Đà Nẵng — đều chưa đến gần điểm bão hòa thực sự. Người Việt đang uống cà phê ngày càng nhiều hơn, và mỗi lần tăng thêm 0,1 ly/ngày trên quy mô dân số gần 100 triệu người là một lượng doanh thu khổng lồ đổ vào các chuỗi đang chiếm lĩnh thói quen người tiêu dùng.

Đây là lý do tại sao chiến lược của Highlands — phủ rộng sớm, chiếm thói quen trước — không chỉ là câu chuyện của hôm nay. Nó là cách họ đang đặt cọc vào một thị trường sẽ còn lớn hơn nhiều trong vài năm tới.

Khi đặt ba thành phố cạnh nhau, điều tôi thấy rõ nhất là Highlands không dùng một công thức chung cho tất cả. Ở HCM họ vận hành theo kiểu phòng thủ và tấn công — chi mạnh để giữ địa bàn, liên tục cải thiện để không mất khách vào tay đối thủ. Ở Hà Nội họ đang ở chế độ khai thác — tập trung vận hành hiệu quả để tối đa lợi nhuận từ một thị trường gần như không có đối thủ ngang tầm. Ở Đà Nẵng họ đặt cọc dài hạn — chấp nhận một số điểm chưa tối ưu ngay để đảm bảo không ai cướp được mặt bằng tốt khi thị trường lớn lên.

Nhiều thương hiệu F&B thất bại khi mở rộng vì họ tìm một template rồi nhân bản nó ra khắp nơi, và sau đó thắc mắc tại sao cùng một mô hình lại thất bại ở thị trường này nhưng thành công ở thị trường kia. Ba thành phố, ba trạng thái kinh doanh khác nhau, ba cách phân bổ nguồn lực khác nhau — nhưng tất cả đều xuất phát từ cùng một tư duy: đọc đúng trạng thái thị trường trước, rồi mới quyết định chơi bài gì.

Tất cả những gì tôi vừa phân tích mới chỉ nói về Highlands trong chính họ. Câu hỏi thực sự thú vị hơn là: Phúc Long, Katinat và Starbucks đang phản ứng thế nào? Ai đang chiếm được những khoảng trống trên bản đồ mà Highlands bỏ lại — và ai đang âm thầm xây dựng lợi thế mà ít người nhận ra?Bài 4 sẽ trả lời câu hỏi đó.

P/S: Đây là góc nhìn cá nhân của tôi dựa trên dữ liệu và trải nghiệm thực tế. Không đúng hoàn toàn cũng không sai hoàn toàn, nên mọi người có thể đọc dưới góc nhìn tham khảo. Rất vui nếu anh em cùng chia sẻ thêm quan điểm để cùng học hỏi.

Minh Phan — Chọn đúng mặt bằng

Highlands Coffee không thuê “mặt bằng đẹp” – Họ thuê vị trí kiểm soát dòng người

(Bài 2 trong chuỗi “Đọc bản đồ Highlands Coffee”)

Khi tôi hỏi một số chủ thương hiệu F&B đang lên kế hoạch mở chuỗi rằng họ học gì từ Highlands Coffee, câu trả lời phổ biến nhất là: “Họ chọn mặt bằng đẹp, vị trí đắc địa.” Câu trả lời đó không sai nhưng nó chỉ mô tả kết quả, không mô tả tư duy.

Sau hơn 12 năm làm phát triển cửa hàng và nhìn vào hàng trăm quyết định chọn điểm của các chuỗi lớn nhỏ tại Việt Nam, tôi thấy Highlands Coffee không đơn giản là “chọn chỗ đẹp”. Họ chọn theo một logic khác hẳn và khi hiểu được logic đó, bạn sẽ nhìn các vị trí Highlands trên bản đồ Mapdy theo một cách hoàn toàn khác.

Trước khi vào nội dung, tôi muốn nói rõ cách tôi tiếp cận bài này để bạn có thể tự kiểm chứng, không phải chỉ đọc và tin.

Tôi dùng ba nguồn chính: dữ liệu vị trí cửa hàng từ Mapdy.vn để quan sát pattern phân bổ địa lý; báo cáo tài chính quý của Jollibee Food Corporation (công ty mẹ nắm cổ phần Highlands) để đối chiếu hiệu quả kinh doanh theo từng giai đoạn mở rộng; và quan sát thực địa tại các cụm cửa hàng ở TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng. Ba nguồn này bổ sung cho nhau: bản đồ cho thấy pattern, báo cáo tài chính cho thấy kết quả, thực địa cho thấy lý do.

Ba mô hình cửa hàng và ý nghĩa chiến lược của từng loại

Điều ít người để ý là Highlands Coffee không chỉ có một loại cửa hàng. Khi nhìn kỹ vào hệ thống của họ, tôi thấy ít nhất ba mô hình đang vận hành song song, mỗi mô hình phục vụ một mục tiêu chiến lược khác nhau.

🎯Mô hình Kiosk (5-10m²), thường đặt tại cây xăng hoặc điểm trung chuyển.

Đây là mô hình mới nhất và theo đánh giá của tôi, nhiều khả năng vẫn đang trong giai đoạn test và hoàn thiện. Logic của mô hình này là rõ ràng: phục vụ khách hàng on-the-go, người không có nhu cầu ngồi lại mà chỉ cần một ly cà phê trên đường. Diện tích 5–10m² đồng nghĩa với chi phí mặt bằng gần như bằng không so với mô hình tiêu chuẩn, và doanh thu trên từng mét vuông nếu vận hành tốt sẽ cực kỳ cao.

Tuy nhiên, kiosk tại cây xăng đặt ra một số câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng.

Thứ nhất, đây là nhóm khách hàng khác hoàn toàn với người ngồi 2 tiếng trong quán tiêu chuẩn,liệu thương hiệu Highlands có bị pha loãng khi xuất hiện ở định dạng này không?

Thứ hai, đơn hàng kiosk chủ yếu là grab-and-go, nghĩa là không có upselling, không có loyalty loop như khi khách ngồi trong quán.

Thứ ba, vận hành kiosk với đội ngũ nhỏ đòi hỏi chuẩn hóa quy trình ở mức độ rất cao, một thứ mà ngay cả các chuỗi lớn trên thế giới cũng mất nhiều năm để làm đúng.

Tôi không nói mô hình này sẽ thất bại. Tôi nói đây là bài toán chưa có lời giải hoàn chỉnh, và Highlands đang dùng thực tế để tìm lời giải. Đó là cách một tổ chức test có kiểm soát trước khi scale.

🎯Mô hình tiêu chuẩn (100-150m²), xương sống của toàn hệ thống

Đây là mô hình chiếm phần lớn trong 1.011 cửa hàng hiện tại của Highlands. Khi tôi nhìn vào bản đồ Mapdy và zoom vào bất kỳ cụm Highlands nào tại Hà Nội hay TP.HCM, phần lớn các điểm tôi thấy đều thuộc nhóm này.

Theo thông tin nhượng quyền của Highlands, diện tích tối thiểu cho một cửa hàng tiêu chuẩn là 150–250m², ưu tiên vị trí góc ngã 3/ngã 4, tầng trệt, có mặt tiền rộng. Nhưng điều thú vị là khi tôi đi thực địa và đối chiếu với dữ liệu Mapdy, tôi thấy nhiều điểm Highlands vận hành hiệu quả với diện tích thực tế chỉ khoảng 100–200m² đặc biệt tại các tuyến đường thương mại cũ ở trung tâm TP.HCM và Hà Nội, nơi mặt bằng lớn gần như không còn với giá hợp lý.

Mô hình này tối ưu hóa được ba thứ cùng lúc: đủ chỗ để tạo không khí “quán cà phê” thực sự, chi phí mặt bằng kiểm soát được, và công suất phục vụ đủ để đạt break-even nhanh. Đây cũng là lý do same-store sales tăng 8% trong Q1/2026 có ý nghĩa lớn,nó cho thấy những điểm tiêu chuẩn này đang hoạt động tốt hơn theo thời gian, không phải chỉ tốt lúc mới khai trương.

🎯Mô hình Flagship trên 200m², không chỉ là quán cà phê

Nhóm này ít về số lượng nhưng quan trọng về chiến lược thương hiệu. Đây là những cửa hàng Highlands mà khi bạn bước vào, bạn hiểu ngay tại sao người ta gọi đây là “flagship”- không gian rộng, vị trí biểu tượng, thường nằm ở những địa điểm có giá trị landmark cao.Ví dụ điển hình là Highlands Coffee tại 74 Bạch Đằng, Đà Nẵng điểm đầu tiên của thương hiệu tại thành phố này, mở từ năm 2009, với view trực diện sông Hàn. Hay các điểm tại tầng trệt của những toà nhà văn phòng hạng A tại trung tâm HCM và HN.

Những điểm này không tối ưu về doanh thu trên mét vuông vì chi phí thuê cao, diện tích lớn, nhân sự nhiều hơn. Nhưng chúng làm một việc mà các điểm tiêu chuẩn không làm được: chúng là billboard sống. Mỗi lần khách hàng nhìn thấy Highlands tại một vị trí đẹp, biểu tượng, họ gắn thương hiệu với chất lượng và uy tín dù họ không vào mua. Hiệu ứng này lan sang toàn bộ hệ thống, kể cả những điểm tiêu chuẩn bình thường.

Vậy Highlands chọn điểm theo logic gì?

Khi tôi overlay dữ liệu Highlands Coffee lên lớp bản đồ tòa nhà văn phòng trên Mapdy,thứ mà bạn có thể thấy rõ trong các hình bên dưới hiện ra rất rõ ràng. Tại Quận 1 TP.HCM, các điểm đỏ của Highlands gần như bám sát hoàn toàn vào các cụm văn phòng tập trung dọc trục Đồng Khởi, Lê Thánh Tôn, Hàm Nghi. Tại Hà Nội, mật độ đỏ dày nhất ở khu vực Hoàn Kiếm và Ba Đình cũng là nơi có mật độ văn phòng cao nhất thành phố. Tại Đà Nẵng, chuỗi điểm Highlands chạy dọc theo Hàm Nghi và ven sông Hàn,hai tuyến đường tập trung văn phòng và khách sạn thương mại của thành phố.

Nguyên tắc nhất quán mà tôi rút ra sau khi nhìn bản đồ cả ba thành phố là: Highlands không chọn mặt bằng đẹp,họ chọn vị trí nằm trên dòng di chuyển của người đi làm. Mặt bằng đẹp là khái niệm chủ quan. Dòng di chuyển của người thì đo được và khi overlay hai lớp dữ liệu đó lên nhau, bạn sẽ thấy quyết định chọn điểm của Highlands không phải cảm tính mà rất có hệ thống.

Starbucks chọn điểm theo hướng khác họ pick những vị trí sang nhất và chấp nhận số lượng ít. Phúc Long linh hoạt hơn về diện tích, có thể vào những không gian nhỏ hơn ở các điểm thương mại. Katinat đang lách vào những góc phố mà cả hai chưa chiếm,chiến lược của người đến sau nhưng đang tăng tốc. Highlands chọn con đường ở giữa: đủ lớn để tạo trải nghiệm, đủ nhiều để phủ địa bàn, và luôn nằm trên đường người đi làm mỗi ngày đi qua.

Phần tiếp theo tôi muốn đặt câu hỏi: nếu tiêu chí chọn điểm là như vậy, tại sao cách Highlands triển khai ở TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng lại hoàn toàn khác nhau? Và thành phố nào đang mang lại nhiều tiền nhất cho họ — mà không phải là thành phố nhiều người nghĩ? Bài tiếp theo M sẽ trả lời câu hỏi đó.

(Dữ liệu bản đồ trong bài từ Mapdy.vn – nền tảng dữ liệu chuỗi cửa hàng Việt Nam.)

Nguồn hình: Highlands Coffee

P/S: Đây là góc nhìn cá nhân của tôi dựa trên dữ liệu và trải nghiệm thực tế. Không đúng hoàn toàn cũng không sai hoàn toàn, nên mọi người có thể đọc dưới góc nhìn tham khảo. Rất vui nếu anh em cùng chia sẻ thêm quan điểm để cùng học hỏi 😊

Minh Phan – Chọn đúng mặt bằng

ĐÀ NẴNG NHÌN TỪ BẢN ĐỒ: THỊ TRƯỜNG F&B & BÁN LẺ ĐANG NÓI GÌ VỚI NGƯỜI MỞ QUÁN?

Bản đồ không khó đọc. Cái khó là biết mình đang nhìn vào cái gì. Tôi mở Mapdy lên, zoom vào Đà Nẵng và thấy ngay ba thứ mà hầu hết chủ quán đang bỏ qua.

Nhìn từ trên xuống: chuỗi đã phủ, nhưng cuộc chơi chưa kết thúc

Hai tấm hình dưới đây là dữ liệu thực từ Mapdy-nền tảng bản đồ location intelligence mà tôi và Bình đang xây dựng chụp lại khu vực Hải Châu, Thanh Khê và một phần Sơn Trà, Đà Nẵng.

Nhìn tấm thứ nhất: Highlands Coffee, Phúc Long, Katinat, Starbucks dày đặc theo trục trung tâm. Chỉ riêng hành lang từ Ga Đà Nẵng xuống cầu Trần Thị Lý, mật độ điểm bán cà phê chuỗi đã rất cao. Nếu bạn định mở một quán cà phê kiểu “mặt bằng đẹp, menu cơ bản, vận hành bình thường” ở khu này bạn đang đấu với những thương hiệu có hàng chục tỷ chi cho marketing, chuẩn hóa vận hành và khả năng chịu lỗ nhiều năm.

Tấm hình WinMart xuất hiện gần như khắp nơi từ nội thành ra tận vùng ven. Cạnh đó là Pharmacity, An Khang, Long Châu đang cạnh tranh nhau từng góc phố. Jollibee, KFC cũng đã có mặt. Đây là tín hiệu rõ ràng: bán lẻ hiện đại đang “lấp đầy” Đà Nẵng theo tốc độ mà 5 năm trước khó tưởng tượng.

Câu hỏi đặt ra không phải “thị trường còn chỗ không?” mà là “chỗ nào còn khoảng trống thực sự, và khoảng trống đó dành cho ai?”

Số liệu thị trường đang nói gì?

Theo Báo cáo thị trường F&B Việt Nam 2025 (iPOS.vn & Nestlé Professional), toàn ngành hiện có khoảng 329.500 cửa hàng, tổng doanh thu đạt ~726.500 tỷ đồng, tăng 5,5% so với năm 2024. Nghe có vẻ tích cực. Nhưng ẩn sau con số đó là một thực tế khắc nghiệt hơn: chỉ nửa đầu năm 2025, đã có 50.000 cửa hàng F&B rút lui khỏi thị trường do áp lực về chi phí. Dân TríiPOS

Doanh thu ngành tăng, nhưng số quán đóng cửa cũng tăng. Điều đó có nghĩa là miếng bánh đang tập trung hơn vào tay những người biết vận hành.

Có tới 69,38% doanh nghiệp F&B đang chịu áp lực từ giá nguyên vật liệu tăng cao trong nhiều trường hợp, doanh thu vẫn tăng nhưng lợi nhuận không cải thiện tương ứng. Nói thẳng ra: nhiều quán đang bán nhiều hơn nhưng giữ được ít hơn. VnBusiness

Sang năm 2026, thị trường F&B Việt Nam dự báo đạt mốc 333.600 cửa hàng với doanh thu kỳ vọng chạm 760.000 tỷ đồng, nhưng đây được xem là giai đoạn ngành chuyển mình từ tăng trưởng nóng sang phát triển thực chất nơi mở quán theo phong trào nhường chỗ cho mô hình vận hành bài bản.Đà Nẵng không nằm ngoài xu hướng này. Thậm chí, với đặc thù du lịch + dân số trẻ + tốc độ đô thị hóa nhanh, áp lực cạnh tranh ở đây còn gay gắt hơn mặt bằng chung cả nước.

Ba điều tôi thấy rõ khi nhìn bản đồ Đà Nẵng

1. Mặt bằng tốt không còn là lợi thế mặc định

Trục Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Văn Linh, Điện Biên Phủ những con đường “vàng” của Đà Nẵng hiện đã bão hòa ở nhiều phân khúc. Mở quán ở đây mà không có concept rõ ràng, không có lý do để khách quay lại, chỉ dựa vào vị trí đẹp thì chi phí mặt bằng sẽ bào mòn hết lợi nhuận.

Trong khi đó, các khu vực đang phát triển như Liên Chiểu, Ngũ Hành Sơn, hay vùng ven Hòa Xuân lại đang thiếu những mô hình F&B phù hợp với cộng đồng dân cư thực ở đó. Đây là khoảng trống thật không phải khoảng trống trên bản đồ, mà là khoảng trống về nhu cầu chưa được phục vụ đúng.

2. Chuỗi bán lẻ đang “train” lại hành vi người tiêu dùng

WinMart phủ rộng nghĩa là người Đà Nẵng đang quen với tiêu chuẩn mua sắm tiện lợi, trải nghiệm nhất quán, giá minh bạch. Điều này tạo áp lực vô hình lên các cửa hàng nhỏ lẻ: nếu không tạo được lý do để khách chọn bạn thay vì chuỗi, bạn sẽ thua trên sân nhà.

Nhưng cũng chính vì chuỗi đang “đại trà hóa” trải nghiệm thì những quán có cá tính riêng, có kết nối cộng đồng thật sự lại càng có cơ hội tạo sự khác biệt.

3. Khách du lịch ≠ khách trung thành

Đà Nẵng có lượng khách du lịch lớn, nhưng đó là con dao hai lưỡi. Nhiều chủ quán mở ra nhắm vào khách vãng lai rồi quên mất rằng mùa thấp điểm kéo dài hàng tháng. Những mô hình sống được ở Đà Nẵng theo thời gian đều có một tệp khách địa phương đủ chắc để duy trì doanh thu khi khách du lịch vắng.

Giữ khách- không phải chỉ thu hút khách mới là bài toán sống còn.

Minh Phan – Chọn đúng mặt bằng

Gọn phố, chật lòng…

Chiều muộn, sau một ngày di chuyển nhiều nên khá mệt, mình ngồi nấn ná lại văn phòng chưa muốn về, rồi rủ cậu em trong công ty đi ăn cho nhẹ đầu. Chợt nhớ gần công ty, đoạn Bàu Cát có quán bán đồ ăn gốc Đà Nẵng, mình từng ghé vài lần, ăn ngon và vị ok.

Mọi khi tới là anh chủ kê vài cái bàn nhỏ ra ngoài vỉa hè. Ngồi đó ăn, nhìn xe cộ qua lại, gió mát và có cái gì đó rất đời, rất Sài Gòn. Hôm nay quay lại, quán gọn gàng hẳn, không còn một cái bàn nào ngoài đường.

Mình hỏi vu vơ:“Ủa anh, hôm nay không để bàn ngoài cho thoáng hả anh?”

Anh chủ cười nhẹ, giọng nghe có chút mệt:“Đang dẹp vỉa hè em ơi, không dẹp là bị phạt. Phạt là coi như làm không công.”

Nghe vậy, tự nhiên thấy nghèn nghẹn. Không phải vì bữa ăn phải ngồi trong nhà, mà vì cái cảm giác quen thuộc ngoài vỉa hè bỗng dưng biến mất.

Nhớ lại đợt trước ra Hà Nội, mình ghé một con phố phở cuốn nổi tiếng. Bạn mình bảo hồi xưa đông lắm, tối nào cũng kín bàn. Vậy mà hôm đó đi dọc cả con phố, thấy vắng lạ. Hỏi mấy bạn nhân viên thì được trả lời: giờ không cho ngồi ngoài nữa, phải vào trong hết. Khách quen ngồi vỉa hè, không chịu được không khí bí bách trong nhà, thế là ít ghé dần.

Mình không kể những câu chuyện này để than hay trách ai. Quản lý là chuyện cần làm. Nhưng vỉa hè, với nhiều người, không chỉ là chỗ kê cái bàn bán vài món ăn. Nó là sinh kế, là cuộc sống, là thứ nuôi cả gia đình phía sau cái quầy nhỏ.

Vỉa hè cũng là một phần ký ức của thành phố. Là nơi người ta vừa ăn vừa nhìn phố, vừa bán vừa quan sát dòng người đi qua. Một nền kinh tế nhỏ, rất đời.

Chỉ mong, thay vì những chiến dịch đến rồi đi, sẽ có thêm những cách làm có tính dài hạn, rõ ràng, để người bán biết đường mà xoay xở, mà bám trụ. Để họ không phải thấp thỏm mỗi tối, không biết mai có còn được bán ở chỗ quen thuộc hay không.

Một buổi tối trầm buồn, khi những người kinh doanh ăn uống đang phải vật lộn với đủ thứ: kinh tế khó, mặt bằng không giảm mà còn tăng, giá nguyên vật liệu leo thang, chưa hiểu rõ thuế, mọi thứ thay đổi liên tục…

Bền chí nhé, những mảnh đời mưu sinh tại thành phố hoa lệ.

SAI TỪ NGAY LÚC ĐẦU!

Sáng nay, tôi lại mắc một lỗi rất… cơ bản.Một cửa hàng ở Phú Nhuận. Một vị trí mà nếu nhìn bằng số lượng cửa hàng đã từng mở thì tôi là người hoàn toàn biết trước rủi ro. Tôi biết khu này liên quan đến quy hoạch cũ, tôi biết khả năng cao sẽ vướng giấy phép xây dựng, tôi cũng biết nếu không rà kỹ từ đầu thì khi triển khai sẽ phát sinh chi phí. Nhưng rồi tôi vẫn chủ quan. Chủ quan vì nghĩ mình đã gặp nhiều ca tương tự, chủ quan vì nghĩ chắc không đến mức phức tạp, chủ quan vì giai đoạn thương lượng hợp đồng diễn ra khá suôn sẻ.Và kết quả thì không bất ngờ lắm. Khi bắt tay vào làm, công ty phải tốn thêm một khoản chi phí không nhỏ chỉ để xử lý hồ sơ, xin phép, chỉnh sửa những thứ mà lẽ ra hoàn toàn có thể nhìn ra trước khi ký hợp đồng nếu mình đủ chậm và đủ kỹ.

Tôi kể chuyện này không phải để than. Tôi kể để nói một điều rất thật: chúng ta không sai ở lúc khai trương, chúng ta thường sai từ trước khi ký hợp đồng. Điều này đúng với cả tôi, một người đã mở không ít cửa hàng, chứ không chỉ những ai mở lần đầu.

Tôi gặp rất nhiều người mở cửa hàng lần đầu và họ thường đến với một trạng thái giống nhau: vừa háo hức vừa lo lắng. Háo hức vì cuối cùng cũng có một cái gì đó “của mình”. Lo lắng vì tiền bỏ ra là tiền thật, áp lực là áp lực thật. Họ hay nói với tôi những câu rất quen: “Em sợ chọn nhầm mặt bằng”, “Em chưa rành thị trường”, “Em thiếu kinh nghiệm”.

Nghe thì đúng. Nhưng đó chưa phải vấn đề thật.Vấn đề thật là họ đang phải đưa ra một quyết định tài chính rất lớn, có thể kéo dài ba đến năm năm, trong khi chưa đủ năng lực để hiểu mình đang ký vào cái gì. Họ chưa hiểu mức độ của trò chơi mà mình vừa bước vào, nhưng lại không có quyền trì hoãn. Chủ nhà thì giục, môi giới thì hối, trong đầu chỉ còn một suy nghĩ rất quen: “Không chốt là mất”. Và thế là ký.

Từ đây, những điểm mù bắt đầu xuất hiện.

– Điểm mù đầu tiên là không biết thế nào là một cửa hàng sống được. Rất nhiều người không trả lời được những câu hỏi căn bản: bao nhiêu khách mỗi ngày thì cửa hàng này sống, doanh thu tối thiểu là bao nhiêu để không lỗ kéo dài, tiền thuê này chiếm bao nhiêu phần trăm khả năng chịu đựng của mình, nếu ba đến sáu tháng đầu không đạt thì mình sẽ mất tối đa bao nhiêu tiền. Khi không có ngưỡng, mọi mặt bằng đều có vẻ “chấp nhận được”, và đó là lý do vì sao người mới rất dễ gật đầu.

– Điểm mù thứ hai là nhầm lẫn giữa cảm giác và thực tế. Thấy xe đông thì tưởng khách đông. Thấy khu mới thì tưởng tiềm năng. Thấy nhiều người hỏi thì tưởng có nhu cầu. Nhưng thực tế thì khác. Xe đông chưa chắc là xe của người sẵn sàng dừng lại. Người dừng lại chưa chắc bước vào. Bước vào chưa chắc mua. Và mua chưa chắc quay lại. Những ảo giác này khiến người mới tự tin sớm hơn năng lực thật của mình, và đó là một sự tự tin rất nguy hiểm.

– Điểm mù thứ ba đến từ những người xung quanh. Môi giới cần giao dịch. Chủ nhà cần cho thuê. Không ai trong số họ chịu trách nhiệm cho việc cửa hàng của bạn sống hay chết sau sáu tháng. Nhưng người mới thì không đủ trải nghiệm để phân biệt ai đang tư vấn, ai đang thuyết phục, ai đang dẫn mình đi theo hướng có lợi cho họ. Và thế là họ nghe, rồi ký.

– Điểm mù cuối cùng, cũng là điểm đau nhất, chỉ xuất hiện khi cửa hàng không đạt như kỳ vọng. Lúc đó, rất ít người quay lại nhìn quyết định chọn điểm bán. Họ đổ cho marketing chưa đủ mạnh, đổ cho nhân viên chưa tốt, đổ cho giá chưa hợp lý, đổ cho thời điểm. Không phải vì họ không dám nhìn sự thật, mà vì nhìn vào quyết định chọn mặt bằng là nhìn vào quyết định lớn nhất và đau nhất. Thừa nhận nó sai đồng nghĩa với việc thừa nhận mình đã sai ngay từ đầu.

Câu chuyện sáng nay ở Phú Nhuận nhắc tôi một điều rất quan trọng: kinh nghiệm không giúp bạn miễn nhiễm với sai lầm, nó chỉ giúp bạn giảm xác suất sai nếu bạn không chủ quan. Với người mở cửa hàng lần đầu, vấn đề không phải là thiếu cố gắng hay thiếu đam mê, mà là họ đang phải ký vào một quyết định lớn khi chưa đủ công cụ để nhìn ra rủi ro, và không ai giúp họ dừng lại đúng lúc.

Nếu phải đúc kết lại, thì đây là 5 bài học tôi nghĩ người mở cửa hàng lần đầu nên nhớ để tránh trả học phí quá đắt.

#1: Đừng ký khi bạn chưa biết ngưỡng sống của cửa hàng. Không biết bao nhiêu khách là đủ, bao nhiêu doanh thu là tối thiểu thì mọi mặt bằng đều có vẻ ổn.

#2: Đừng tin vào cảm giác nhiều hơn dữ liệu. Đông xe, khu mới, nhiều người hỏi đều cần được kiểm tra lại bằng hành vi mua thật.

#3:Luôn nhớ rằng ai cũng có lợi ích riêng, trừ người trả tiền thuê. Hãy tự hỏi: nếu mình lỗ, ai là người chịu trách nhiệm?

#4: Hiểu rằng sai lầm lớn nhất thường nằm trước khi khai trương. Marketing, vận hành, nhân sự chỉ là phần sau, còn quyết định chọn điểm bán mới là thứ khóa rủi ro lâu dài.

#5: Cuối cùng, dừng lại đúng lúc không phải là hèn mà là khôn. Không ký một hợp đồng sai có khi là quyết định tốt nhất trong cả hành trình kinh doanh.

Nếu bạn đang chuẩn bị mở cửa hàng lần đầu, hãy nhớ rằng bạn không cần phải mở cho kịp. Bạn chỉ cần đừng ký sai. Và nếu trong lòng bạn đang có cảm giác băn khoăn, lo lắng, chưa thật sự yên tâm trước một quyết định lớn, thì cảm giác đó không sai. Sai là khi bạn cố lờ nó đi rồi ký tiếp.

MẶT BẰNG NHÀ!

Sáng ăn sáng xong xin tiền vợ đi mua cà phê. Anh em khởi nghiệp chắc quen cảnh này rồi, làm gì có tiền riêng, toàn xin vợ không thôi 😁. Chạy xe ra quán nhỏ dưới quê, gọi ly cà phê sữa. Tôi hỏi tính tiền. Cậu em nói nhỏ quá, tôi nghe không rõ, móc ví đưa 20 nghìn vì trong đầu nghĩ giá này là hợp lý cho một ly cà phê sữa. Ra tới xe thì cậu em chạy theo, đưa lại tôi 5 nghìn và nói: “15 nghìn thôi anh”. Tôi cười, hỏi vu vơ: “Bán ly cà phê 15 nghìn lời không em?”.

Cậu trả lời rất tự nhiên, rất thật: “Lời chứ anh, mặt bằng nhà em mà 😂”.

Câu nói nghe vui, nhưng vừa nổ máy xe chạy đi thì trong đầu tôi lại thấy… cay. “Mặt bằng nhà” – ba chữ đó là một trong những cái bẫy phổ biến nhất của anh em mở quán, nhất là người mở lần đầu. Đúng, mặt bằng nhà là một lợi thế. Nhưng chính vì nó là lợi thế nên nó cũng rất dễ biến thành điểm yếu. Yếu ở chỗ nó làm người ta chủ quan. Chủ quan vì không phải trả tiền thuê nên nghĩ mở ra là lời. Chủ quan vì không tính đủ chi phí. Và nguy hiểm nhất là không tính cả công sức, lương của chính mình.

Thử làm một bài toán thực tế. Nếu mặt bằng đó không phải nhà em ấy mà đi thuê ngoài, giả sử chỉ 5tr/tháng thôi. Nếu em ấy không đứng bán mà thuê người, lương tối thiểu cũng phải 8tr/tháng. Như vậy, có hai khoản chi phí rất rõ ràng, nhưng lại hoàn toàn không được đưa vào bài toán: tiền mặt bằng và tiền lương. Tổng cộng là 13tr/tháng. Vậy khi nói “lời”, thực ra lời nằm ở đâu? Lời nằm ở chỗ không phải trả tiền thuê và không phải trả công cho chính mình. Nếu tháng nào bán yếu hơn, không đủ bù 13 triệu đó, thì về bản chất là lỗ, chỉ là cái lỗ này được che đi bằng hai chữ “mặt bằng nhà”.

Tôi từng bán cà phê nên cũng nắm sơ chi phí. Ly cà phê sáng nay uống ổn, với chất lượng đó tôi đoán giá cà phê tầm 250 nghìn một ký. Pha máy, trừ hao hụt và nguyên vật liệu, một ký pha được khoảng 40 ly. Tính nhanh, tiền cà phê, sữa, ly, nắp, ống hút, đá, bao bì… mỗi ly cũng đã gần 10 nghìn. Bán 15 nghìn thì chi phí đã chiếm hơn 66%.Đây là mức rất đáng báo động trong F&B. Chưa tính điện nước, chưa tính hao mòn máy móc, chưa tính những ngày bán chậm. Nên chuyện “càng bán càng lỗ” là hoàn toàn có thể xảy ra, chứ không phải nói cho vui.

Nếu câu chuyện chỉ dừng ở một quán nhỏ bán cà phê trước nhà thì cũng không có gì đáng nói. Nhưng điều làm tôi nghĩ nhiều là rất nhiều anh em quen với cách tính này rồi mang nó đi mở thêm điểm, thậm chí mang đi nhượng quyền. Họ quen với việc không tính tiền thuê, quen với việc không tính lương mình, quen với việc lời đến từ việc “chịu cực”. Đến khi mở ra ngoài, thuê mặt bằng thật, trả lương thật, thì mô hình bắt đầu gãy. Lúc đó người ta hay đổ cho mặt bằng không hợp, cho thị trường khó, cho thời điểm xui. Ít ai quay lại nhìn thẳng vào gốc rễ: mô hình ngay từ đầu đã sống nhờ lợi thế tạm thời, chứ không phải nhờ cấu trúc bền.

Trên đường về, tôi chợt nhớ câu nói của một người anh từng nói với tôi rất lâu rồi: “Cà phê đâu chỉ có đắng”. Ừ, cà phê không chỉ có đắng, nó còn có cả cay nữa. Cay nhất là khi rất nhiều người đến với cà phê bằng niềm yêu thích, bằng đam mê, mở quán rất hồn nhiên, mở đại, không tính đủ, không nhìn sâu. Đến lúc đóng cửa thì chỉ tặc lưỡi: “Cà phê đắng quá”. Thực ra không phải cà phê đắng, mà là quyết định mở quán quá ngọt.

Bản thân tôi cũng từng như vậy nên tôi hiểu rất rõ cảm giác đó. Hiểu để thấy rằng, một lợi thế nếu không được hiểu đúng thì sẽ trở thành cái bẫy rất êm. Êm đến mức người ta không nhận ra mình đang lỗ, cho tới khi không chịu nổi nữa.

LÀM CHỦ – LÀM THUÊ

Ngày xưa tôi hay tự hỏi mình câu đó. Giờ thì thỉnh thoảng người khác cũng hỏi. Và tình cờ, một buổi tối đi ăn, tôi lại có thêm một câu trả lời rất thật.

Tối tan làm, bụng đói nên tôi tính ghé ăn hủ tiếu gần nhà. Nhưng đi ngang thấy một xe hotdog mới mở, tôi quay lại ghé ủng hộ. Phần vì tò mò, phần vì nhìn vị trí đặt xe, tôi đoán là bán sẽ hơi khó.

Tôi xem menu, thấy gần chục món. Mà thú thật, tôi đâu có thói quen ăn hotdog. Thế là hỏi chủ quán:”Ở đây món nào khách hay ăn nhất, em giới thiệu giúp anh món OK nha.”

Bạn giới thiệu hotdog kiểu Mỹ. Trong lúc chờ, có bé trai tầm 8 tuổi cháu chủ quán chạy ra phụ tính tiền. Nhìn lanh lợi, dễ thương.

Một lát sau, chủ quán ra hỏi:”Anh ăn thấy ổn không ạ?”

Tôi bảo ổn, rồi hỏi thêm:”Bán ở đây có ổn không em?”

Bạn cười buồn:”Chậm lắm anh. Cũng may là mặt bằng nhờ dì nên không tốn tiền.”

Nói chuyện thêm, tôi mới biết bạn từng làm phát triển thị trường cho một hãng bia lớn. Sau nghỉ việc, bạn quyết định khởi nghiệp.

Tôi hỏi lý do. Bạn nói rất thật:”Em muốn làm cái gì đó của riêng mình, anh à.”

Nghe câu đó, tôi thấy lại mình của ngày trước.Rồi tôi hỏi tiếp:”Cos của em chắc cao lắm đúng không?”Bạn ngạc nhiên hỏi sao tôi biết.Tôi quen nghề nên nhìn menu đoán được.

Bạn nói nhỏ:Gần 60% anh.

Tôi hơi khựng lại. Vì với mức đó, chỉ cần tính kỹ một chút sẽ thấy: càng bán càng lỗ. Nhưng vì là “mặt bằng nhà”, lại “tự làm”, nên nhiều người vô tình bỏ qua chi phí thật.

Và lúc đó tôi thấy rất rõ một điều:làm thuê và làm chủ là hai thế giới hoàn toàn khác.

Khi làm thuê, bạn chỉ cần làm tốt phần việc của mình. Phía sau luôn có hệ thống, phòng ban, đồng đội, quy trình. Dù thị trường có thế nào thì lương vẫn đều đặn mỗi tháng.

Còn khi làm chủ, mọi thứ đặt hết trên vai bạn:doanh thu, chi phí, dòng tiền, marketing, pháp lý, nhân sự, vận hành…

Một quyết định sai có thể đánh đổi bằng tiền tích góp nhiều năm.Và đôi khi là cả sự bình yên của gia đình.

Rất nhiều người giống như cậu chủ hotdog kia, có thể từng là nhân sự giỏi, làm rất tốt trong tổ chức. Nhưng khi bước sang làm chủ, mới nhận ra mình cần thêm rất nhiều kỹ năng khác: tài chính, mô hình kinh doanh, chọn điểm bán, quản trị, đánh giá rủi ro…

Và tôi nhận ra:khởi nghiệp bây giờ không còn là “thử cho biết” nữa.Nó là một hành trình nhiều rủi ro, nhiều khoảng lặng, nhiều lúc nhìn lại mà thấy tim mình chùng xuống.Nhưng cũng chính vì vậy mà tôi tin,khởi nghiệp là hành trình của sự dũng cảm.

Dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn.Dũng cảm nhìn thẳng vào những thiếu sót của chính mình.Và dũng cảm học lại gần như từ đầu.Đam mê vẫn quan trọng.Nhưng chỉ đam mê thôi thì chưa bao giờ là đủ.

Khởi nghiệp không chỉ là rời bỏ công việc cũ,

mà là chấp nhận bước vào một cuộc chơi khó hơn rất nhiều,nơi mỗi quyết định nhỏ đều có cái giá riêng của nó.

Và rồi, khi gấp lại câu chuyện tối hôm đó,

tự nhiên trong lòng tôi có chút nặng nề thương cho những người đang gồng mình giữ giấc mơ của riêng họ.

Chúc tất cả những ai đang trên hành trình này sẽ luôn đủ bền chí và đủ bình yên trong lòng để đi tiếp con đường mình đã chọn.

GIẢ ĐÔNG

Tuần rồi team tôi đi khảo sát một mặt bằng bên Gò Vấp. Anh em gửi báo cáo về, đọc tới một đoạn là tôi phải bật cười mà cũng thấy… hơi lạnh sống lưng. Vì đây là cái bẫy mà rất nhiều người mở cửa hàng từng dính: hiện tượng “giả đông”.

Chắc ai trong mình cũng từng có cảm giác này. Chạy xe ngang một quán cà phê, thấy lúc nào cũng đông kín bàn, khách ra vô nườm nượp. Trong đầu lập tức bật mode mơ mộng: quán này bán tốt nè, mô hình này ngon nè, khu này quá tiềm năng, phải kiếm mặt bằng gần đây mở để share khách mới được.Nhưng đời không giống phim và bên kia đồi cỏ không xanh.

Báo cáo khảo sát ghi rất rõ: có quán cà phê khách ngồi trung bình… 4 tiếng mỗi lượt. Nghe thì có vẻ vui vì quán lúc nào cũng đông, nhưng về mặt kinh doanh thì đó là một thảm hoạ nhẹ. Bốn tiếng đó gần như không có cơ hội đón thêm khách mới. Bàn ghế kín chỗ, nhưng không xoay vòng. Doanh thu đứng yên, trong khi điện, nước, máy lạnh, wifi vẫn chạy hết công suất.Nhìn ngoài thì đông vui rộn ràng, nhìn trong thì chủ quán ngồi thở dài.

Chưa kể tệp khách sinh viên, gọi nước một lần rồi ngồi cả buổi học bài, làm đồ án, họp nhóm. Bạn muốn upsell cũng khó, mà đuổi thì không đành. Thành ra quán lúc nào cũng full, nhưng cuối ngày đếm tiền lại thấy chẳng vui chút nào.

Cách đây chưa lâu chắc mọi người còn nhớ mấy chuỗi cà phê lớn phải giảm bớt ổ cắm điện, rồi có chuỗi giới hạn thời gian wifi. Nhưng làm vậy là khách phản ứng liền, vì ngay từ đầu mình đã thiết kế quán theo kiểu ngồi càng lâu càng tốt:ghế êm, bàn rộng, máy lạnh mát, wifi mạnh. Đã mời người ta ở lại thì đâu thể trách họ không chịu đi.

Vấn đề nằm ở chỗ: mình nhìn bằng mắt thấy đông, nhưng lại không nhìn bằng não để hiểu câu chuyện phía sau.

Đông có nhiều kiểu đông. Có kiểu đông vì xoay vòng tốt, khách ra vô liên tục. Nhưng cũng có kiểu đông vì khách ngồi lì từ sáng tới chiều. Hai kiểu đó nhìn giống nhau, nhưng kết quả kinh doanh thì khác nhau một trời một vực.

Với Site Plus, mỗi lần đi khảo sát điểm cùng đối tác, tụi tôi không bao giờ chỉ hỏi “quán này có đông không”. Mà phải hỏi tiếp: khách ngồi bao lâu, xoay vòng thế nào, bán thêm có được không, chi phí vận hành có chịu nổi không. Chỉ cần lệch một khúc là cả bài toán lợi nhuận đã khác liền.

Nhiều người rơi vào bẫy vì nghĩ: mặt bằng này ngon quá. Nhưng thật ra, cái ngon đó đôi khi chỉ là một lớp vỏ rất đẹp.Bạn đã từng gặp trường hợp “giả đông” như vậy chưa? Nếu có, chia sẻ thêm với Minh để cùng học hỏi nhé.

25.000 QUÁN CÀ PHÊ

Có một điều rất thú vị. Khi tôi zoom tấm bản đồ cà phê chuỗi ở TP.HCM lên đủ gần, thứ hiện ra trước mắt không còn là bản đồ nữa mà giống như một “biển logo”. Từ quận 1, quận 3, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Thủ Đức cho tới quận 7, đâu đâu cũng thấy Highlands, Phúc Long, Katinat, Starbucks, The Coffee House, Trung Nguyên… Mỗi góc phố vài trăm mét lại có một quán. Sài Gòn không thiếu cà phê, mà đang… thừa lựa chọn. Nhưng nghịch lý là, càng nhiều quán, người ta lại càng đi cà phê nhiều hơn.

Theo khảo sát của InsightAsia cuối năm 2025 với 1.200 người dùng cà phê chuỗi, có tới 92% đã đi cà phê chuỗi trong 3 tháng gần nhất, 73% đi ít nhất mỗi tháng và đặc biệt 30,4% đi từ 1–2 lần mỗi tuần trở lên, tăng mạnh so với năm 2022. Cà phê đã không còn là đồ uống đơn thuần, mà trở thành một nhu cầu sống. Với người thành phố, cà phê đang dần trở thành một dạng “xa xỉ phẩm giá rẻ”.

Giữa bối cảnh kinh tế khó khăn, lạm phát, thắt chặt chi tiêu, người ta vẫn không bỏ cà phê. Vì sao? Báo cáo gọi đó là hiện tượng “Affordable Luxury” – xa xỉ phẩm giá rẻ. Một ly cà phê 30.000–50.000 đồng không quá đắt, nhưng đủ để gặp bạn, đổi không khí, làm việc, hẹn hò hay tự thưởng cho bản thân sau một ngày mệt. Thống kê cho thấy 40% người dùng chọn mức chi tiêu 21.000–40.000 đồng một ly, tăng mạnh từ 28,5% năm 2022, và khoảng 45% chi 41.000–70.000 đồng một ly. Trung bình mỗi người ở TP.HCM chi khoảng 315.000 đồng mỗi tháng cho cà phê chuỗi, còn nhóm đi cà phê hàng tuần chi tới 425.000 đồng mỗi tháng. Cà phê đang là “món chi tiêu không bị cắt”.

Nhìn vào bản đồ mật độ cửa hàng, có một điều rất rõ: Highlands xuất hiện dày đặc nhất, từ trung tâm tới vùng ven, và đó không phải ngẫu nhiên. Highlands hiện có khoảng 900 cửa hàng toàn quốc, tăng từ 815 đầu năm 2025, trong đó TP.HCM là thị trường trọng điểm. Theo InsightAsia, 95% người được hỏi biết đến Highlands, 92% đã từng uống, 68% dùng hàng tháng và 62% trong số đó đi mỗi tuần. Highlands không cần phải là quán ngon nhất, nhưng luôn là quán gần nhất. Trong thị trường cà phê, tiện lợi gần như quan trọng ngang với hương vị. Có tới 88% người dùng nói chất lượng và hương vị là yếu tố số một, nhưng 82% cho rằng vị trí tiện lợi cũng gần ngang. Highlands thắng bằng mật độ, trở thành lựa chọn mặc định mỗi khi người ta nghĩ tới cà phê.

Trong khi Highlands đánh bằng quy mô, Katinat lại đánh bằng cảm xúc. Hiện Katinat đã có khoảng 115 cửa hàng và tăng rất nhanh chỉ trong vài năm. Quan trọng hơn, đây là thương hiệu được Gen Z nhắc tới nhiều nhất. Không gian “Instagrammable”, thiết kế retro Sài Gòn, nghệ thuật và cá tính khiến khách đến Katinat không chỉ để uống cà phê mà để gặp bạn, chụp hình, tận hưởng cảm giác đang ở trong một không gian rất khác. Khảo sát cho thấy 79% khách đánh giá cao không gian Katinat, dù họ cũng thừa nhận quán khá ồn vào giờ cao điểm và thiên về social hơn work. Nói cách khác, Katinat không bán cà phê, Katinat bán vibe.

Starbucks thì đi một con đường khác. Starbucks ở TP.HCM không nhiều, khoảng 140 cửa hàng toàn quốc, tập trung ở những vị trí đẹp. Nhưng đổi lại, Starbucks gần như đứng đầu về trải nghiệm không gian với 88% khách hài lòng, đứng đầu về chất lượng menu và đứng đầu về dịch vụ với 88% đánh giá cao sự thân thiện của nhân viên. Starbucks bán những cuộc hẹn quan trọng, những buổi làm việc dài, không gian yên tĩnh và cảm giác được phục vụ đúng nghĩa. Đắt, nhưng xứng đáng với nhóm khách sẵn sàng chi.

Nhìn rộng ra toàn thị trường, đến cuối năm 2025 Việt Nam đã có hơn 25.000 quán cà phê, quy mô thị trường hướng tới khoảng 710 triệu USD vào năm 2030 và top 5 chuỗi đã chiếm tới 42% thị phần, tăng mạnh so với mức 33% năm 2021. Thị trường đang dần bão hoà ở đô thị lớn và bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng trải nghiệm, giá trị và công nghệ. InsightAsia kết luận rất rõ: người thắng cuộc phải cân bằng được bốn yếu tố là Scale – Experience – Value – Digital. Scale là mật độ phủ như Highlands, Experience là không gian đáng tới như Starbucks và Katinat, Value là combo, khuyến mãi và loyalty như Phúc Long, còn Digital là app, giao hàng và dữ liệu khách hàng. Ai chỉ làm tốt một thứ sẽ rất dễ bị đào thải.

Khi nhìn lại bản đồ cà phê chuỗi TP.HCM, tôi tin một điều rất rõ: đây không còn là cuộc chơi mở quán bán cà phê nữa, mà là cuộc chơi chiếm lãnh thổ, chiếm thói quen và chiếm thời gian sống của khách hàng. Cà phê đã trở thành nơi làm việc, nơi gặp gỡ, nơi nghỉ ngơi, nơi hẹn hò và là không gian “ở giữa nhà và công ty”. Chuỗi nào chiếm được nhiều “điểm chạm” nhất trong đời sống người thành phố, chuỗi đó sẽ thắng.

TP.HCM không thiếu quán cà phê, nhưng chỉ vài chuỗi thực sự hiểu người thành phố đang sống như thế nào. Cà phê bây giờ không chỉ là đồ uống, mà là hạ tầng cảm xúc của đô thị. Và ai kiểm soát được hạ tầng đó, người đó sẽ kiểm soát được dòng tiền.

TRÀ SỮA, GIÁ THUÊ VÀ MẶT BẰNG…

Dạo này đi khảo sát mặt bằng, lướt bản đồ chuỗi trà sữa ở Sài Gòn, tôi có một cảm giác rất lạ: thị trường thì đông nghịt thương hiệu, nhưng mỗi khi thấy CG mở một điểm mới, cả khu vực xung quanh lại rộn lên hẳn. Người tò mò kéo tới thử, chủ nhà bắt đầu hỏi giá cao hơn, môi giới thì rỉ tai nhau khu này vừa có khách thuê lớn vào.Tôi không đặt câu chuyện đúng – sai ở đây. Chỉ đơn giản là… tò mò🤔

Tò mò về hiệu quả kinh doanh của một mô hình trà cao cấp trong bối cảnh người tiêu dùng đang ngày càng chuộng giá rẻ, mua nhanh, uống liền. Và tò mò hơn nữa là bài toán tài chính phía sau những mặt bằng vài trăm triệu, thậm chí gần 1 tỷ mỗi tháng.

Nhìn vào bản đồ phân bổ cửa hàng, dễ thấy CG không rải đều như các chuỗi kiosk. Họ chọn những điểm đến của thành phố: góc hai mặt tiền, trục lớn, khu đông văn phòng – dân cư, nơi chỉ cần treo bảng lên là cả dòng xe nhìn thấy. Mở ở đâu là thành điểm check-in ở đó. Cảm giác giống như họ đang mua vị trí hơn là chỉ thuê một chỗ bán đồ uống.

Rồi khi lật qua các báo giá thuê, câu chuyện bắt đầu thú vị hơn.

Có những căn ở Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình đang được chào 180–230 triệu một tháng cho diện tích lớn, trệt lầu đàng hoàng. Ở trung tâm, nhiều vị trí neo giá 30.000–35.000 USD một tháng, chưa kể những căn tiệm cận 1 tỷ. Đây là mức mà trước đây thường thấy ở ngân hàng, showroom xe hay thương hiệu thời trang quốc tế.

Tự nhiên tôi đặt câu hỏi: với tiền thuê như vậy, cửa hàng phải vận hành ra sao để chịu nổi?

Lấy một ví dụ rất đời thường. Giả sử một cửa hàng thuê 200 triệu một tháng. Trong ngành F&B, để an toàn, tiền thuê thường nên nằm đâu đó quanh 10-15% doanh thu(Này tôi đang đưa góc nhìn đơn giản để chúng ta dễ hiểu chứ đúng ra thì chi phí mặt bằng nó là khoản định phí thì không thể tính theo % được). Nghĩa là cửa hàng đó phải làm khoảng 1,5–2 tỷ doanh thu mỗi tháng thì bài toán mới bắt đầu dễ thở. Nếu mỗi ly bán trung bình 60.000–70.000 đồng, thì mỗi ngày phải bán cỡ 800–1.000 ly, đều đặn suốt 30 ngày.

Con số đó không phải là không thể, nhưng rõ ràng nó đòi hỏi một vị trí rất tốt, một mô hình vận hành rất mượt và một thương hiệu đủ mạnh để kéo khách quay lại thường xuyên, chứ không chỉ đông vài tuần đầu.

Còn với những căn 30.000 USD một tháng, câu chuyện lại khác. Lúc này không còn là bán trà sữa nữa, mà là tổ chức cả một điểm đến. Phải tạo được thói quen ghé, phải có dòng khách ổn định, phải biến cửa hàng thành một phần trong lịch sinh hoạt của khu vực. Nếu không, tiền thuê sẽ trở thành một cục tạ treo lơ lửng trên dòng tiền.

Ở góc độ thị trường, sự xuất hiện của một thương hiệu sẵn sàng trả giá cao như CG cũng kéo theo một hiệu ứng rất rõ. Chủ nhà thấy có người chịu chơi, liền nâng kỳ vọng. Môi giới thấy có deal cao, lập tức neo mặt bằng mới. Và thế là nguyên một trục đường được reset lại mặt bằng giá.Điều này không hẳn là xấu, nhưng nó khiến tôi càng tò mò hơn về hiệu quả thực sự phía sau những con số hào nhoáng.

Bởi trong khi tiền thuê đi lên rất nhanh, thì sức mua của người tiêu dùng lại không phải lúc nào cũng tăng cùng nhịp. Người trẻ vẫn thích trải nghiệm mới, nhưng cũng ngày càng nhạy cảm với giá. Thị trường thì đang phân hoá rất rõ: một bên là kiosk giá rẻ phủ điểm, một bên là cửa hàng lớn đánh thương hiệu. Ở giữa là vùng rất khó chơi.

Nhìn từ ngoài vào, tôi không nghĩ câu chuyện nằm ở việc “thuê cao là dại” hay “thuê thấp là khôn”. Mỗi mô hình có một chiến lược riêng. Nhưng điều chắc chắn là cuộc chơi bây giờ không còn đơn giản là tìm được mặt bằng đẹp rồi mở cửa bán hàng.

Câu hỏi thực sự nằm ở chỗ: mô hình của mình có đủ sức gánh định phí lớn hay không? Doanh thu mục tiêu có đủ rõ để biết mình đang bước vào cuộc chơi nào? Và khi thị trường chậm lại, mình còn dư địa để xoay hay không?

Với những ai đang chuẩn bị mở cửa hàng trong giai đoạn này, có lẽ thứ cần học không chỉ là pha chế hay thiết kế, mà là cách nhìn bài toán tài chính một cách nghiêm túc: hiểu cấu trúc chi phí, biết tiền thuê đang chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu, tính được điểm hoà vốn, dự phòng được dòng tiền cho những tháng không như kỳ vọng. Cùng với đó là tư duy chọn mặt bằng theo chiến lược dài hạn, chứ không chỉ theo cảm giác “thấy đông là ngon”.

Nhìn rộng ra một chút, câu chuyện mặt bằng bây giờ không còn là cuộc cạnh tranh riêng của ngành trà sữa hay F&B nữa. Người mở cửa hàng hôm nay đang phải cạnh tranh trực tiếp với cả ngân hàng, showroom, phòng gym, chuỗi bán lẻ, chuỗi thời trang, chuỗi tiện lợi… tất cả đều săn cùng một nhóm “điểm vàng” của thành phố.

Một căn góc đẹp, một trục đông người, một vị trí nhận diện tốt – không còn là cuộc chơi riêng của ai. Và khi những chuỗi lớn khác ngành sẵn sàng trả giá cao để mua vị trí, cuộc chiến mặt bằng tự nhiên trở nên khốc liệt hơn rất nhiều.

Vì vậy, mở cửa hàng bây giờ không chỉ là câu chuyện làm sản phẩm ngon hay trang trí cho đẹp, mà là cuộc chơi tổng hợp của tài chính, vận hành, thương hiệu và sức bền. Chủ doanh nghiệp không chỉ cần đam mê, mà cần cả bản lĩnh, kỷ luật và khả năng đi đường dài.

Thị trường càng ngày càng khó, nhưng cũng vì vậy mà những ai trụ lại được sẽ ngày càng mạnh hơn.Chúc anh chị luôn đủ tỉnh táo để ra quyết định, đủ bản lĩnh để theo đuổi con đường đã chọn và đủ bền chí để đi đến cùng.

Minh Phan – Site Plus | Chọn đúng mặt bằng.